slot time or time slot: time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. Time Slot là gì? Giải thích chi tiết về khái niệm, cách sử dụng ... .
time
slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm
time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time
slot.
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Định nghĩa time slot "time slot" describes a moment set aside in time usually in reference to a TV time slot. "My favorite show is in the ten o'clock time slot.".