| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
slot time or time slot - Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt slot 8888
slot time or time slot: Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Time slot (Noun) ... Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không. Railway: vận tải đường sắt. Pipelines ... Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ. Free ...
